Fiber Optic DWDM 100GHz AWG 40CH MUX+DEMUX for Data Center Telecom 5G
Thông tin chi tiết sản phẩm:
| Nguồn gốc: | Trung Quốc |
| Hàng hiệu: | OEM |
| Chứng nhận: | ISO, CE RoHS |
| Số mô hình: | DF-DWDM-100GHz |
Thanh toán:
| Số lượng đặt hàng tối thiểu: | 1 |
|---|---|
| Giá bán: | USD500/pc |
| chi tiết đóng gói: | GIỎ HÀNG |
| Thời gian giao hàng: | 5-8 ngày làm việc |
| Điều khoản thanh toán: | T/T, Công Đoàn Phương Tây |
| Khả năng cung cấp: | 50000 chiếc mỗi tháng |
|
Thông tin chi tiết |
|||
| Tùy chỉnh: | Đúng | ||
|---|---|---|---|
| Làm nổi bật: | Fiber Optic DWDM 100GHz MUX DEMUX,40CH AWG MUX DEMUX for telecom,DWDM MUX DEMUX for data center |
||
Mô tả sản phẩm
Takfly's DWDM 1U-19inch rack utilizes wavelength division multiplexing technology based on TFF (Thin Film Filter), with multiple wavelength options. This system multiplexes optical signals of different wavelengths into a single fiber for transmission and uses demultiplexing at the receiving end to separate the combined signals back into individual wavelengths.
DWDM systems feature channel spacing of 100GHz, 200GHz, and other configurations, making them ideal for long-distance, high-capacity trunk networks and ultra-large capacity metropolitan area network core nodes.
- Low Insertion Loss
- Wide Pass Band
- High Channel Isolation
- High Stability and Reliability
- Telecommunications 5G Networks
- Metropolitan Area Network Backbone Networks
- Data Centers
| Parameter | 4 Channel | 8 Channel | 16 Channel |
|---|---|---|---|
| Mux | Demux | Mux | Demux | Mux | Demux | |
| Channel Wavelength (nm) | ITU 100 GHz Grid + 1270-1350 | ||
| Center Wavelength Accuracy (nm) | ±0.05 | ||
| Channel Spacing (GHz) | 100 | ||
| Channel Passband (@-0.5dB bandwidth) (nm) | ≥0.22 | ||
| Insertion Loss | ≤1.6 | ≤2.5 | ≤3.5 |
| Channel Uniformity | ≤0.6 | ≤1.0 | ≤1.5 |
| Channel Ripple | 0.3 | 0.3 | 0.3 |
| Isolation Adjacent | N/A | >30 | N/A |
| Isolation Non-adjacent | N/A | >40 | N/A |
| Insertion Loss Temperature Sensitivity (dB/℃) | ≤0.005 | ||
| Wavelength Temperature Shifting (℃) | <0.002 | ||
| Polarization Dependent Loss (dB) | <0.1 | ||
| Polarization Mode Dispersion (PS) | <0.1 | ||
| Directivity (dB) | >50 | ||
| Return Loss (dB) | >45 | ||
| Maximum Power Handling (mW) | 500 | ||
| Operating Temperature (℃) | -5 to +75 | ||
| Storage Temperature (℃) | -40 to +85 | ||
- L100×W80×H10 mm (2CH-8CH Module)
- L140×W100×H15 mm (9CH-18CH Module)
- 19" 1U Rack
- LGX







Đánh giá chung
Ảnh chụp nhanh về xếp hạng
Sau đây là phân phối của tất cả các xếp hạngTất cả đánh giá